Cấu trúc đề IELTS Writing chi tiết 2026
29/06/2025
Phân tích chi tiết cấu trúc đề IELTS Writing 2025, bao gồm Task 1, Task 2, tiêu chí đánh giá và chiến thuật phân bổ thời gian hiệu quả để tối ưu điểm số.
Học viên IELTS thường gặp khó khăn lớn nhất trong việc phân bổ thời gian hợp lý giữa hai phần của bài thi Writing. Nhiều người đã mất quá nhiều thời gian cho Task 1 rồi lại vội vàng làm Task 2, dẫn đến kết quả không như mong đợi. Việc nắm vững cấu trúc đề không chỉ giúp giảm áp lực tâm lý trong phòng thi mà còn là nền tảng để xây dựng chiến lược làm bài hiệu quả. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết cấu trúc đề IELTS Writing 2025, đi sâu vào từng dạng đề phổ biến và cách tiếp cận tối ưu nhất để đạt band điểm cao.
Tổng quan về IELTS Writing Task 1 và Task 2
Bài thi IELTS Writing gồm hai phần được thực hiện tuần tự trong 60 phút. Task 1 và Task 2. Cả hai task đều yêu cầu thí sinh viết hoàn chỉnh câu trả lời bằng tiếng Anh theo yêu cầu của đề, tuy nhiên có sự khác biệt rõ rệt về dạng bài và tiêu chí đánh giá. Task 1 thường yêu cầu mô tả, phân tích dữ liệu hoặc tình huống cụ thể, trong khi Task 2 yêu cầu thí sinh trình bày quan điểm, lập luận về một vấn đề xã hội. Cơ chế scoring của IELTS 2025 vẫn giữ nguyên truyền thống. Task 1 chiếm 1/3 tổng điểm, Task 2 chiếm 2/3. Điều này có nghĩa là Task 2 có trọng số gấp đôi Task 1, nhưng không được phép bỏ qua Task 1 hoàn toàn.

Cơ chế phân bổ điểm này dựa trên định hướng đánh giá năng lực viết của người học. Task 1 kiểm tra khả năng mô tả, phân tích thông tin trực quan hoặc viết thư theo quy định, trong khi Task 2 đánh giá khả năng tư duy phản biện, lập luận và trình bày ý tưởng. EduCentury nhận thấy qua nhiều năm theo dõi xu hướng thi IELTS, thí sinh có chiến lược phân bổ thời gian hợp lý (20 phút cho Task 1, 40 phút cho Task 2) thường có kết quả ổn định hơn so với những người không có kế hoạch rõ ràng. Sự khác biệt giữa IELTS Academic và General Training nằm ở Task 1. Academic phải mô tả biểu đồ, bản đồ, quy trình, General Training viết thư. Còn Task 2 hoàn toàn giống nhau.
Thí sinh cần lưu ý rằng dù Task 2 quan trọng hơn, nhưng không được phép bỏ qua Task 1. IELTS quy định bài thi phải hoàn thành cả hai task mới được tính điểm, nếu bỏ qua một trong hai task sẽ bị 0 điểm tổng thể. Cơ chế này nhằm đảm bảo thí sinh có đủ năng lực trong cả mô tả thông tin trực quan và tư duy phản biện. Hai kỹ năng cần thiết trong môi trường học thuật và làm việc quốc tế. Trong bài thi thực tế, thí sinh sẽ nhận được hai giấy đề riêng biệt. Giấy đề Task 1 và giấy đề Task 2, được phát lần lượt để thí sinh tập trung hoàn thành từng phần.
Cấu trúc chi tiết Task 1. Academic và General Training
Task 1 của IELTS có hai dạng khác nhau tùy thuộc vào loại hình thi. Academic Writing Task 1 và General Training Writing Task 1. Dạng đề Academic yêu cầu thí sinh mô tả và phân tích thông tin từ biểu đồ, bản đồ hoặc quy trình với số từ tối thiểu 150 từ. Cơ chế scoring của Task 1 Academic tập trung vào khả năng xác định các xu hướng chính, so sánh dữ liệu và tổng hợp thông tin một cách logic. Thí sinh cần tránh chỉ liệt kê con số mà phải phân tích ý nghĩa của dữ liệu, sử dụng từ vựng và cấu trúc câu đa dạng để mô tả sự thay đổi, tương quan giữa các yếu tố. Cơ chế đánh giá Task 1 dựa trên 4 tiêu chí. Task Achievement (đạt yêu cầu đề), Coherence and Cohesion (tính mạch lạc và liên kết), Lexical Resource (tài nguyên từ vựng), và Grammatical Range and Accuracy (đa dạng và chính xác ngữ pháp).

Dạng đề biểu đồ chia thành 5 loại chính. Line graph (biểu đồ đường), bar chart (biểu đồ cột), pie chart (biểu đồ tròn), table (bảng) và mixed chart (biểu đồ kết hợp). Mỗi loại biểu đồ yêu cầu chiến lược mô tả khác nhau. Line graph tập trung vào xu hướng tăng hoặc giảm theo thời gian, bar chart so sánh giữa các nhóm, pie chart phân tích tỷ lệ phần trăm, table đòi hỏi khả năng tổng hợp nhiều dữ liệu, còn mixed chart cần kỹ năng phân tích nhiều dạng biểu đồ cùng lúc. Cơ chế viết biểu đồ hiệu quả bắt đầu từ việc phân loại thông tin. Nhóm dữ liệu có xu hướng tương đồng, xác định điểm nổi bật nhất (highest hoặc lowest trend), và chọn số liệu đại diện thay vì liệt kê tất cả.
Dạng đề bản đồ và quy trình yêu cầu khả năng mô tả không gian và trình tự sự kiện. Bản đồ thường so sánh sự thay đổi của một địa điểm qua hai thời điểm (past hoặc present) hoặc đề xuất thay đổi trong tương lai. Cơ chế mô tả bản đồ dựa trên việc xác định hướng vị trí (north, south, east, west), vị trí tương đối (adjacent to, opposite, near), và các thay đổi chính (được xây dựng, bị phá bỏ, mở rộng). Quy trình (process diagram) mô tả cách sản xuất sản phẩm hoặc chu trình tự nhiên như vòng đời ếch. Cơ chế viết quy trình tập trung vào các từ nối trình tự (firstly, then, subsequently, finally), động từ thể bị động (is produced, is heated), và phân chia quy trình thành các giai đoạn chính để dễ mô tả.
Task 1 General Training yêu cầu viết thư với số từ tối thiểu 150 từ. Thư được chia thành 3 loại theo ngữ cảnh. Formal letter (thư trang trọng viết cho người không quen), semi-formal (thư nửa trang trọng viết cho người quen nhưng cần lịch sự), và informal (thư thân mật viết cho người thân). Cơ mechanism scoring Task 1 GT tập trung vào việc đạt đủ 3 ý chính trong đề (task achievement) với giọng văn phù hợp (register), từ vựng và cấu trúc câu đa dạng. Thư formal dùng từ vựng trang trọng (I would like to request, I am writing to enquire), còn informal dùng ngôn ngữ đời thường (I'm writing to ask, Thanks for). Đội ngũ biên tập EduCentury nhận thấy thí sinh thường gặp khó khăn trong việc xác định register phù hợp. Đặc biệt là phân biệt formal và semi-formal. Đây là yếu tố quyết định việc đạt band 6.0 hay 7.0+.
Cấu trúc chi tiết Task 2 và các dạng đề phổ biến
Task 2 là phần quan trọng nhất của bài thi IELTS Writing, chiếm 2/3 tổng điểm với yêu cầu viết bài luận 250 từ tối thiểu. Cơ chế scoring Task 2 tập trung vào khả năng tư duy phản biện, lập luận và trình bày ý tưởng một cách logic. Khác với Task 1 chỉ mô tả thông tin có sẵn, Task 2 yêu cầu thí sinh phát triển quan điểm cá nhân về vấn đề xã hội, giáo dục, môi trường hoặc công nghệ. Cơ mechanism đánh giá Task 2 dựa trên 4 tiêu chí giống Task 1 nhưng có sự khác biệt trong Task Response. Ở Task 2, tiêu chí này đánh giá khả năng trả lời đầy đủ câu hỏi đề, phát triển ý tưởng với lập luận và ví dụ, cũng như duy trì quan điểm nhất quán trong suốt bài viết.

Các dạng đề Task 2 phổ biến năm 2025 bao gồm 5 loại chính. Opinion Essay (đề quan điểm), Discussion Essay (đề thảo luận hai phía), Problem Solution Essay (đề vấn đề hoặc giải pháp), Advantages Disadvantages Essay (đề lợi hoặc hại), và Two-part Question (đề hai câu hỏi). Mỗi dạng đề yêu cầu cấu trúc bài viết khác nhau. Opinion Essay yêu cầu thí sinh đồng ý hoặc không đồng ý với một phát biểu, rồi bảo vệ quan điểm đó xuyên suốt bài. Discussion Essay yêu cầu thảo luận cả hai quan điểm trước khi đưa ra ý kiến cá nhân. Problem Solution Essay yêu cầu xác định nguyên nhân và đề xuất giải pháp. Advantages Disadvantages Essay phân tích cả lợi và hại của một hiện tượng. Two-part Question trả lời trực tiếp hai câu hỏi riêng biệt.
Opinion Essay có hai dạng câu hỏi phổ biến. Do you agree or disagree? và To what extent do you agree or disagree? Cơ chế làm dạng này bắt đầu bằng việc xác định rõ quan điểm trong đoạn mở đầu (thesis statement), rồi phát triển 2 đến 3 luận điểm chính trong thân bài, mỗi luận điểm đi kèm lập luận và ví dụ cụ thể. Quan điểm nhất quán là yếu tố quan trọng nhất. Thí sinh không được phép thay đổi quan điểm giữa chừng bài. Cơ mechanism lập luận hiệu quả sử dụng cấu trúc PREP. Point (luận điểm), Reason (lý do), Example (ví dụ), Point (kết luận lại luận điểm). Điều này giúp mỗi đoạn body có cấu trúc logic, dễ theo dõi cho người đọc. Trong quan sát của EduCentury, thí sinh đạt band 7.0+ thường có ít nhất một luận điểm được phát triển sâu với lập luận đa chiều, không chỉ ở việc liệt kê ví dụ.
Discussion Essay thường có dạng câu hỏi. Discuss both views and give your opinion. Cơ mechanism làm dạng này khác với Opinion ở chỗ thí sinh phải phân tích công bằng cả hai quan điểm trước khi đưa ra ý kiến cá nhân. Cấu trúc phổ biến. Đoạn mở bài nêu vấn đề và hai quan điểm, body 1 phân tích quan điểm 1 với lập luận và ví dụ, body 2 phân tích quan điểm 2, body 3 hoặc phần kết luận đưa ra ý kiến cá nhân có thể đồng ý một trong hai quan điểm hoặc kết hợp cả hai. Cơ mechanism scoring đánh giá cao khả năng phân tích khách quan. Thí sinh không được phép miệt thị một quan điểm để tôn vinh quan điểm kia. Việc nhận diện và phân tích được những điểm chung và điểm khác biệt giữa hai quan điểm cũng là yếu tố giúp nâng điểm.
Problem Solution Essay thường có dạng. Why is this happening? What can be done to solve it? Cơ mechanism làm dạng này tập trung vào việc xác định nguyên nhân sâu (root causes) thay vì chỉ liệt kê hiện tượng bề mặt. Nguyên nhân thường được phân loại theo các khía cạnh. Cá nhân, xã hội, chính phủ, công nghệ, giáo dục. Giải pháp phải tương ứng với nguyên nhân đã nêu, tránh đưa ra giải pháp chung chung như "raise awareness" mà không có bước triển khai cụ thể. Advantages Disadvantages Essay yêu cầu phân tích cả lợi và hại của một xu hướng như globalisation, online education, hay social media. Cơ mechanism scoring đánh giá cao khả năng phân tích cân bằng. Không thiên lệch về một phía. Two-part Question là dạng đề thí sinh thường đạt điểm thấp nhất vì không trả lời đầy đủ hai câu hỏi hoặc tách rời hai câu hỏi thành hai bài luận riêng biệt thay vì liên kết chúng thành một mạch liền mạch.
Tiêu chí đánh giá (Band Descriptors) mới nhất 2025
Tiêu chí đánh giá IELTS Writing 2025 vẫn giữ nguyên 4 band descriptors như các năm trước. Task Response (TR), Coherence and Cohesion (CC), Lexical Resource (LR), và Grammatical Range and Accuracy (GRA). Mỗi tiêu chí được đánh giá theo thang điểm 1 đến 9 độc lập, điểm tổng thể là trung bình của 4 tiêu chí này. Cơ mechanism scoring cho thấy nhiều thí sinh chú trọng quá nhiều vào từ vựng và ngữ pháp mà bỏ qua TR và CC. Đây là sai lầm phổ biến nhất. Trong thực tế, TR và CC đóng vai trò nền tảng, nếu không đạt yêu cầu ở hai tiêu chí này thì dù từ vựng và ngữ pháp tốt đến đâu cũng khó đạt band 7.0+.

Task Response (TR) đánh giá khả năng trả lời đầy đủ câu hỏi đề và phát triển ý tưởng. Ở Task 1, TR yêu cầu mô tả đầy đủ các xu hướng chính, so sánh tương quan giữa dữ liệu, và đạt yêu cầu số từ (ít nhất 150 cho Task 1, 250 cho Task 2). Ở Task 2, TR đánh giá 4 yếu tố. (1) Trả lời đầy đủ câu hỏi đề, (2) duy trì quan điểm nhất quán xuyên suốt bài, (3) phát triển ý tưởng với lập luận và ví dụ, (4) mở rộng ý tưởng với độ sâu phù hợp. Cơ mechanism scoring TR cho thấy thí sinh thường mắc lỗi "irrelevant ideas". Đưa ra ý tưởng không liên quan hoặc không hỗ trợ quan điểm chính, và "underdeveloped ideas". Chỉ liệt kê ý tưởng mà không phát triển với lập luận.
Coherence and Cohesion (CC) đánh giá tính mạch lạc và liên kết của bài viết. Coherence (tính mạch lạc) yêu cầu mỗi đoạn có một chủ đề rõ ràng, các đoạn liên kết với nhau theo trình tự logic. Cohesion (tính liên kết) đánh giá việc sử dụng từ nối (linking words) và tham chiếu (reference words) hiệu quả. Cơ mechanism scoring CC năm 2025 thay đổi nhẹ. Đánh giá cao việc sử dụng từ nối tự nhiên thay vì ép buộc, và tránh lặp lại cùng một từ nối quá nhiều lần. Thí sinh cần phân biệt các loại từ nối. Addition (furthermore, moreover), contrast (however, nevertheless), result (therefore, consequently), example (for instance, namely). Sử dụng tham chiếu (this, these, it, they) thay vì lặp lại từ khóa cũng là yếu tố giúp nâng điểm CC.
Lexical Resource (LR) đánh giá độ đa dạng và chính xác của từ vựng. Cơ mechanism scoring LR tập trung vào việc sử dụng từ vựng phù hợp với ngữ cảnh (collocation), tránh lặp lại cùng một từ, và sử dụng từ vựng học thuật chính xác. Thí sinh band 7.0+ thường có khả năng sử dụng từ vựng chính xác với sắc thái phù hợp (connotation), không chỉ dùng từ đúng nghĩa đen. Ví dụ, dùng "significantly increase" thay vì "big rise", "mitigate problem" thay vì "solve problem". Cơ mechanism đánh giá LR cũng xem xét khả năng viết từ ghép (compound nouns) như "environmental degradation", "rapid urbanisation" thay vì viết tách rời "degradation of environment", "urbanisation that is rapid".
Grammatical Range and Accuracy (GRA) đánh giá độ đa dạng và chính xác của cấu trúc câu. Cơ mechanism scoring GRA yêu cầu thí sinh sử dụng nhiều dạng câu khác nhau. Câu phức (complex sentences), câu ghép (compound sentences), câu bị động (passive voice), câu điều kiện (conditionals), câu mệnh đề quan hệ (relative clauses). Tuy nhiên, độ đa dạng phải đi đôi với độ chính xác. Nếu thí sinh dùng nhiều cấu trúc phức tạp nhưng sai ngữ pháp thì điểm sẽ thấp hơn người dùng cấu trúc đơn giản nhưng chính xác. EduCentury nhận thấy thí sinh thường mắc lỗi "comma splice" (nối hai câu độc lập bằng dấu phẩy) và "run-on sentence" (nối hai câu không có từ nối). Việc sửa lỗi này thường giúp nâng điểm GRA lên đáng kể.
Chiến thuật phân bổ thời gian và quy trình làm bài
Phân bổ thời gian hợp lý là yếu tố quyết định việc đạt điểm cao trong IELTS Writing. Cơ mechanism tổng 60 phút được phân chia tối ưu. 20 phút cho Task 1 và 40 phút cho Task 2. Nhiều thí sinh lầm tưởng có thể điều chỉnh tùy ý. Dành 30 phút cho Task 1 vì thấy khó, rồi chỉ còn 30 phút cho Task 2 quan trọng hơn. Đây là chiến thuật sai lầm phổ biến nhất. Cơ mechanism scoring cho thấy dù Task 1 chiếm ít điểm hơn, nhưng nếu bỏ qua hoặc làm hời hợt sẽ kéo tổng điểm xuống đáng kể. Thí sinh cần luyện tập để hoàn thành Task 1 đúng 20 phút trong mọi trường hợp, kể cả khi đề khó.

Quy trình làm bài tối ưu cho Task 1 Academic gồm 5 bước. (1) Đọc đề và phân loại biểu đồ (1 đến 2 phút), (2) Xác định 2 đến 3 đặc điểm chính (1 phút), (3) Viết bài (14 đến 15 phút), (4) Kiểm tra lại (2 đến 3 phút). Cơ mechanism làm bài hiệu quả bắt đầu từ việc xác định rõ purpose of writing. Là mô tả xu hướng, so sánh dữ liệu, hay phân tích quy trình. Viết opening paragraph 1 câu giới thiệu (paraphrase đề) và 1 câu tổng quan (overview). Đây là đoạn quan trọng nhất vì nếu thiếu overview sẽ không đạt band 6.0+. Body paragraphs mô tả chi tiết các đặc điểm đã xác định, sử dụng số liệu đại diện thay vì liệt kê tất cả. Viết concluding paragraph không bắt buộc, nên dồn thời gian vào việc phát triển body paragraphs đầy đủ.
Quy trình làm bài Task 2 gồm 5 bước. (1) Đọc đề và xác định dạng đề (2 đến 3 phút), (2) Brainstorming và lập outline (3 đến 5 phút), (3) Viết bài (25 đến 30 phút), (4) Kiểm tra lại (5 phút). Cơ mechanism brainstorming hiệu quả sử dụng kỹ thuật mind mapping. Đặt câu hỏi đề ở trung tâm, sau đó phát triển 2 đến 3 luận điểm chính, mỗi luận điểm kèm theo 1 đến 2 ví dụ cụ thể. Outline giúp tránh việc viết lan man hoặc quên ý quan trọng giữa chừng bài. Thí sinh band 8.0+ thường dành 3 đến 5 phút cho outline nhưng viết bài nhanh hơn nhờ có cấu trúc rõ ràng từ đầu. Trong quan sát của EduCentury, thí sinh không có outline thường mắc lỗi "repetitive ideas". Đi vòng tròn với cùng một ý tưởng được diễn giải lại nhiều lần.
Cơ mechanism kiểm tra bài (proofreading) cũng quan trọng như việc viết. 5 phút cuối cùng nên dành cho việc kiểm tra. (1) Số từ. Đủ 150 (Task 1) và 250 (Task 2), (2) Chủ ngữ và động từ nhất quán, (3) Đơn số và số nhiều nhất quán, (4) Từ nối. Không lặp lại quá nhiều cùng một từ nối, (5) Chính tả (spelling). Đặc biệt là từ vựng học thuật. Thí sinh thường mắc lỗi "subject-verb agreement" khi câu quá dài, và "article errors" (the, a, an) khi viết nhanh. Việc rèn luyện kỹ năng proofreading thường giúp nâng điểm 0.5 đến 1.0 band vì loại bỏ các lỗi cơ bản giám khảo dễ dàng nhận diện.
Chiến thuật luyện tập hiệu quả không chỉ là viết nhiều bài mà là phân tích đề mẫu và nhận feedback. Cơ mechanism cải thiện điểm số đòi hỏi thí sinh viết ít nhất 10 bài Task 1 và 10 bài Task 2 có feedback từ giáo dục viên IELTS chuyên nghiệp. Feedback giúp nhận diện lỗi hệ thống (systematic errors). Những lỗi thí sinh mắc đi mắc lại như lỗi "comma splice", "subject-verb disagreement", hoặc "repetitive linking words". EduCentury khuyến nghị thí sinh lập "error log". Ghi lại các lỗi thường gặp và bài học từ mỗi feedback, rồi rà soát log này trước mỗi bài viết mới để tránh lặp lại cùng một lỗi.
Câu hỏi thường gặp
IELTS Academic và General Training có khác nhau ở Writing không?
Có sự khác biệt rõ rệt ở Task 1 nhưng Task 2 giống hệt nhau. IELTS Academic Writing Task 1 yêu cầu mô tả biểu đồ, bản đồ, quy trình, trong khi General Training Task 1 yêu cầu viết thư theo 3 ngữ cảnh. Formal, semi-formal và informal. Task 2 của cả hai loại hình thi hoàn toàn giống nhau về dạng đề và tiêu chí đánh giá. Thí sinh viết cùng một chủ đề với cùng yêu cầu. Đây là lý do nhiều người chọn thi General Training nếu mục tiêu chỉ cần chứng minh năng lực giao tiếp tiếng Anh cơ bản, trong khi Academic dành cho người có ý định học tập chuyên sâu ở môi trường đại học quốc tế.
Thời gian làm bài Writing là bao lâu?
Bài thi IELTS Writing kéo dài 60 phút không có thời gian nghỉ giữa Task 1 và Task 2. Thí sinh tự quyết định phân bổ thời gian nhưng khuyến nghị tối ưu là 20 phút cho Task 1 và 40 phút cho Task 2. Cơ mechanism scoring cho thấy Task 2 chiếm 2/3 tổng điểm nên đáng lẽ cần nhiều thời gian hơn, nhưng nếu dành quá nhiều thời gian cho Task 1 sẽ không còn đủ thời gian phát triển Task 2 một cách đầy đủ. Rất nhiều thí sinh đã đạt band thấp hơn khả năng thực tế vì mắc lỗi phân bổ thời gian không hợp lý. Việc luyện tập theo đúng thời gian thực tế (20 phút Task 1 và 40 phút Task 2) là bắt buộc để tránh áp lực trong ngày thi chính thức.
Task 1 và Task 2 quan trọng như nhau không?
Không, Task 2 quan trọng hơn và chiếm 2/3 tổng điểm Writing. Cơ mechanism scoring của IELTS quy định điểm Writing là trung bình cộng của điểm Task 1 và điểm Task 2 theo tỷ lệ 1:2. Điều này có nghĩa là nếu thí sinh đạt band 6.0 ở Task 1 và band 7.0 ở Task 2, điểm tổng thể sẽ là khoảng 6.7 (được làm tròn xuống 6.5 trong báo cáo điểm). Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là thí sinh có thể bỏ qua Task 1. IELTS quy định phải hoàn thành cả hai task mới được tính điểm, nếu bỏ qua một trong hai sẽ bị 0 điểm tổng thể. Chiến thuật tối ưu là đảm bảo Task 1 đạt ổn định (6.0 đến 6.5) và tập trung nâng cao điểm Task 2 (7.0 đến 7.5) để kéo tổng điểm lên.
Làm thế nào để đạt band 7.0+ Writing?
Đạt band 7.0+ Writing đòi hỏi thí sinh đạt yêu cầu tốt ở cả 4 tiêu chí. TR, CC, LR, GRA. Cơ mechanism scoring cho thấy để đạt band 7.0+, thí sinh cần. (1) TR. Trả lời đầy đủ câu hỏi đề, phát triển ý tưởng với lập luận và ví dụ, duy trì quan điểm nhất quán, (2) CC. Mỗi đoạn có chủ đề rõ ràng, sử dụng từ nối tự nhiên và đa dạng, (3) LR. Sử dụng từ vựng chính xác với collocation phù hợp, tránh lặp lại từ khóa, (4) GRA. Sử dụng đa dạng cấu trúc câu với độ chính xác cao, không còn lỗi cơ bản như subject-verb disagreement. EduCentury nhận thấy thí sinh thường gặp khó khăn lớn nhất ở CC. Khả năng tổ chức ý tưởng mạch lạc. Việc luyện tập viết outline trước mỗi bài viết và phân tích bài mẫu (sample essays) giúp cải thiện đáng kể kỹ năng này.
Có thể mang từ điển vào phòng thi không?
Không, thí sinh không được phép mang bất kỳ tài liệu tham khảo nào vào phòng thi IELTS Writing, bao gồm từ điển, grammar book hay từ vựng ghi chú. Cơ mechanism thi IELTS yêu cầu hoàn toàn khép kín. Thí sinh chỉ được phép bút, tẩy và giấy nháp được cung cấp bởi trung tâm thi. Việc không được dùng từ điển đòi hỏi thí sinh phải tích lũy vốn từ vựng và cấu trúc câu từ trước, có khả năng paraphrase (diễn đạt lại ý tưởng bằng từ khác) trong quá trình làm bài. Cơ mechanism scoring đánh giá cao khả năng paraphrase tự nhiên. Thí sinh band 7.0+ thường có khả năng viết opening paragraph hoàn toàn bằng từ của mình thay vì copy câu từ đề. Rèn luyện kỹ năng paraphrase hàng ngày là cách hiệu quả nhất để chuẩn bị cho điều kiện thi không có tài liệu tham khảo.
Khám phá
IELTS Academic Writing: cấu trúc, tiêu chí chấm điểm và cách học
Động từ khiếm khuyết: Cấu trúc và cách dùng chi tiết
Hướng dẫn chi tiết cách phát hiện và sửa lỗi sai trong câu tiếng Anh dành cho học sinh THCS
Hướng dẫn chi tiết cách phát hiện và sửa lỗi sai trong câu tiếng Anh dành cho học sinh THCS
