Hướng dẫn chi tiết cách phát hiện và sửa lỗi sai trong câu tiếng Anh dành cho học sinh THCS
02/06/2026
Bài viết hướng dẫn quy trình tìm và sửa lỗi sai trong câu tiếng Anh, phân tích các lỗi phổ biến và cung cấp bài tập có đáp án cho học sinh lớp 6,7,8,9
Dạng bài tập tìm và sửa lỗi sai trong câu tiếng Anh luôn là thách thức lớn đối với học sinh cấp 2. Nhiều bạn nhìn vào câu nào cũng thấy đúng nghĩa nhưng đáp án lại luôn sai vì những lỗi ngữ pháp tinh vi ẩn trong cấu trúc câu. Lỗi sai không hề "tàng hình" mà chỉ nằm ở những điểm ngữ pháp chưa được nắm vững. Bài viết này sẽ hệ thống hóa quy trình tìm lỗi, phân tích các lỗi sai thường gặp nhất trong đề thi lớp 6 đến lớp 9, đồng thời cung cấp hướng dẫn chi tiết để học sinh có thể tự tin chinh phục dạng bài này.
Hệ thống quy trình tìm và sửa lỗi sai hiệu quả

Học sinh cần có quy trình hệ thống để tìm lỗi sai hiệu quả
Để tìm lỗi sai trong câu tiếng Anh một cách có hệ thống, học sinh nên kiểm tra theo thứ tự các nhóm lỗi từ phổ biến nhất đến chuyên sâu hơn. Bước đầu tiên và quan trọng nhất là kiểm tra sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ. Đây là lỗi xuất hiện thường xuyên nhất trong mọi đề thi từ lớp 6 đến lớp 9. Hãy xác định chủ ngữ chính là số ít hay số nhiều, là danh từ đếm được hay không đếm được, sau đó kiểm tra xem động từ đã được chia đúng theo chủ ngữ chưa.
Cảnh giác đặc biệt với các chủ ngữ dài hoặc có cụm từ như "together with", "as well as", "of" vì chúng thường đánh lừa học sinh. Ví dụ trong câu "The box of chocolates are broken", nhiều bạn sẽ nhầm chủ ngữ là "chocolates" và chọn "are", nhưng thực tế chủ ngữ chính là "the box" (số ít) nên động từ đúng phải là "is". Bài tập tìm lỗi sai thường sử dụng bẫy này để kiểm tra khả năng xác định chủ ngữ chính của học sinh.
Sau khi kiểm tra chủ ngữ-động từ, hãy chuyển sang kiểm tra thì của câu và dạng động từ. Tìm các từ chỉ thời gian như "yesterday", "already", "since", "tomorrow" để xác định thì, sau đó xem xét tính nhất quán giữa các vế trong câu. Động từ đứng sau các động từ đặc biệt như "enjoy", "suggest", "want", "decide" cũng cần được kiểm tra kỹ vì mỗi động từ yêu cầu dạng đi kèm khác nhau. Ví dụ "suggest" luôn đi với V-ing khi không có tân ngữ, trong khi "want" cần to-V.
Bước tiếp theo là kiểm tra các yếu tố ngữ pháp bổ trợ như từ loại, đại từ quan hệ, giới từ và cấu trúc song hành. Vị trí đó cần tính từ hay trạng từ? Đại từ quan hệ đã dùng đúng "who" cho người hay "which" cho vật? Các thành phần được nối bởi "and", "or", "but" có cùng dạng từ không? Những lỗi này khó phát hiện hơn nhưng rất thường gặp trong các câu có độ khó trung bình đến cao.
Cuối cùng, sau khi xác định và sửa lỗi, hãy đọc lại toàn bộ câu một lần nữa. Câu văn cần trôi chảy, đúng logic và nghĩa câu. Nếu sau khi sửa mà câu vẫn thấy gượng hoặc không tự nhiên, có thể lỗi được xác định chưa chính xác và cần xem xét lại. Thực hành quy trình này thường xuyên sẽ giúp hình thành phản xạ tự nhiên khi đối mặt với dạng bài tìm lỗi sai.
Các lỗi sai phổ biến trong bài tập tiếng Anh THCS

Lỗi sai từ loại và thì của động từ xuất hiện thường xuyên nhất
Lỗi dùng từ loại sai là một trong những lỗi phổ biến nhất trong bài tập tìm lỗi sai. Việc xác định vị trí cần tính từ, động từ hay trạng từ đòi hỏi sự nhạy bén với ngữ pháp. Trong câu "She sings beautiful", động từ "sing" cần được bổ nghĩa bằng trạng từ "beautifully" chứ không phải tính từ "beautiful". Ngược lại, sau động từ tobe cần dùng tính từ để miêu tả trạng thái, nên "She is so smartly" là sai và phải sửa thành "She is so smart". Lỗi này thường xuất hiện khi học sinh chưa phân biệt rõ chức năng của từng từ loại trong câu.
Lỗi dùng sai đại từ quan hệ thường gặp ở lớp 8 và 9. Đề bài thường dùng "which" cho người hoặc "who" cho vật để đánh lừa học sinh. Trong câu "I was wondering where we can meet for tomorrow's date? Will 10.00 AM be good?", đại từ quan hệ phải là "when" vì ngữ cảnh nói về thời gian. Câu "I met a girl whom was a friend of a friend" cũng sai vì sau "a girl" là một động từ, phải dùng "who" thay vì "whom" (dùng cho tân ngữ). Việc nắm vững chức năng của từng đại từ quan hệ sẽ giúp tránh lỗi này.
Lỗi chia thì của động từ là lỗi kinh điển xuất hiện trong mọi cấp học. Đề bài thường cho dấu hiệu thời gian một đường nhưng chia động từ một nẻo. Câu "When I was a child, my parents usually take me to the beach" sai vì "When I was" là tín hiệu cho quá khứ, động từ "take" phải sửa thành "took". Tương tự, "I have to leave for school yesterday" sai vì có "yesterday" thì phải chia quá khứ "had" thay vì hiện tại "have". Học sinh cần luyện tập phản xạ với các từ chỉ thời gian để tránh lỗi này.
Lỗi dùng sai giới từ và cụm từ là dạng sai khó phát hiện nhất. Cụm từ cố định như "interested in", "good at", "different from" cần được ghi nhớ chính xác. Câu "I'm not interested at learning about geography" sai vì "interested" chỉ đi với giới từ "in". Cụm từ "A hard rain" cũng sai, phải dùng "heavy rain" để miêu tả mưa lớn. Những lỗi này không thể suy luận mà cần nhớ kiến thức về collocations và cụm từ cố định.
Lỗi hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ đánh lừa học sinh bằng các chủ ngữ phức tạp. Câu "Both Evan and Benjamin likes to sing" sai vì "Both Evan and Benjamin" là chủ ngữ số nhiều, phải dùng "like". Cấu trúc "Neither...nor", "Either...or" cũng thường xuất hiện trong dạng bài này. Lưu ý với chủ ngữ dạng "The box of chocolates", chủ ngữ chính là danh từ đầu tiên "box" chứ không phải danh từ sau giới từ "of".
Lỗi hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ

Chủ ngữ số nhiều cần đi với động từ số nhiều
Lỗi hòa hợp chủ ngữ-động từ (Subject-Verb Agreement) chiếm tỉ lệ cao nhất trong các đề thi tiếng Anh cấp 2. Nguyên nhân chính của lỗi này là học sinh thường bị đánh lừa bởi các chủ ngữ dài hoặc có nhiều thành phần phụ. Quy tắc cốt lõi là động từ phải hòa hợp với chủ ngữ chính, không phải với từ gần nhất. Trong câu "The list of items are on the table", nhiều bạn sẽ chọn "are" vì gần "items" nhưng chủ ngữ chính thực sự là "the list" (số ít) nên phải dùng "is".
Các chủ ngữ có dạng "A of B" đặc biệt cần lưu ý. Chủ ngữ chính luôn là A, B chỉ là cụm bổ sung thêm thông tin. "The box of chocolates is broken" đúng vì "box" là chủ ngữ. Tương tự, "A collection of coins was stolen" dùng "was" vì "collection" là số ít. Lỗi ngược lại cũng thường gặp: "The boxes of chocolate was broken" sai, phải dùng "were" vì "boxes" là số nhiều. Học sinh cần rèn luyện kỹ năng xác định chủ ngữ chính trước khi quyết định dạng động từ.
Cấu trúc với "there is/are" cũng là điểm dễ mắc lỗi. Quy tắc là động từ hòa hợp với danh từ đứng sau "there". "There is a book on the table" đúng vì "a book" là số ít. "There are many books on the shelf" đúng vì "many books" là số nhiều. Tuy nhiên, câu "There is a pen and two pencils on the desk" dùng "is" vì khi có "and" kết hợp các danh từ thành một nhóm, chúng được coi như một đơn vị số ít gần nhất với động từ.
Các chủ ngữ với "each", "every", "neither", "either", "one of" luôn đi với động từ số bất kể danh từ đi sau là số ít hay nhiều. "Each student has a textbook" đúng, không thể dùng "have". "One of the most beautiful beaches is Ha Long Bay" dùng "is" dù "beaches" là số nhiều. Cấu trúc "Neither A nor B" thì động từ hòa hợp với B, ví dụ "Neither the teacher nor the students were present" dùng "were" vì hòa hợp với "students".
Các cụm từ như "together with", "as well as", "along with" không làm thay đổi số của chủ ngữ. "The teacher, together with the students, is going to the museum" dùng "is" vì "the teacher" là chủ ngữ chính, "together with the students" chỉ là thông tin thêm. Điều này khác với "and" - "The teacher and the students are going to the museum" dùng "are" vì "the teacher and the students" là chủ ngữ ghép số nhiều.
Lỗi chia thì và dạng động từ
Lỗi chia thì của động từ xuất hiện trong mọi dạng bài tập từ cơ bản đến nâng cao. Thì hiện tại tiếp diễn với "at the moment/now", hiện tại đơn với "usually/every day", quá khứ đơn với "yesterday/last week", tương lai với "tomorrow/next week" là những thì cơ bản nhất cần nắm vững. Câu "My brother listen to music in his room at the moment" sai vì có "at the moment" phải chia hiện tại tiếp diễn "is listening". Động từ "have" cũng đặc biệt: "have to" thì chia theo chủ ngữ nhưng "has to" thì không, "I have to go" đúng nhưng "He has to go" mới đúng.
Dạng động từ (V-ing, to-V, V3/ed) đứng sau các động từ đặc biệt là một lỗi thường gặp. Sau "enjoy", "suggest", "practice", "mind", "finish" phải dùng V-ing. Câu "My sister enjoys to collect stamps" sai, phải sửa thành "enjoys collecting". Sau "want", "decide", "hope", "plan" thì dùng to-V. "I want to go" đúng, "I want going" sai. Một số động từ như "start", "begin" có thể dùng cả V-ing và to-V với nghĩa tương đương.
Động từ sau "make", "let", "help" có quy tắc đặc biệt: "make someone do something" (không to), "let someone do something", "help someone (to) do something". "The teacher made us to study" sai, phải là "made us study". Động từ "see", "hear", "watch" có thể dùng V-ing hoặc nguyên mẫu tùy vào ý nghĩa: "I saw him crossing the street" (thấy anh ấy đang băng qua) khác "I saw him cross the street" (thấy cả hành động băng qua từ đầu đến cuối).
Câu bị động (Passive voice) cũng là nguồn gốc của nhiều lỗi sai. Quy tắc cơ bản là tobe + V3/ed. Câu "This beautiful cake made by my mother for my birthday party" sai vì thiếu tobe, phải là "was made by". Chú ý thì của câu bị động phải phù hợp: "The house was built over fifty years ago" dùng quá khứ đơn, "The project is being completed" dùng hiện tại tiếp diễn bị động. Câu "It believed that the best way to learn..." sai vì thiếu tobe, phải là "It is believed that...".
Lỗi từ loại và đại từ quan hệ
Lỗi từ loại (Word Form) đòi hỏi sự hiểu biết về cách tạo từ và chức năng của từng từ loại trong câu. Tính từ bổ nghĩa cho danh từ và đi sau tobe, trạng từ bổ nghĩa cho động từ, tính từ và các trạng từ khác. Câu "She sings beautiful" sai vì cần trạng từ "beautifully". Câu "The problem is hardly solved" sai vì "hardly" là trạng từ nhưng ở đây cần tính từ "hard" để đi sau tobe, hoặc dùng "The problem can hardly be solved".
Các từ kết thúc bằng "-ly" thường là trạng từ nhưng không phải lúc nào cũng vậy. "Friendly", "lovely", "likely" thực chất là tính từ. "He is a friendly person" đúng. Động từ kết thúc bằng "-ed" và "-ing" tạo thành tính từ với ý nghĩa khác nhau: "bored" (chán nản - cảm xúc của người) và "boring" (nhàm chán - tính chất của sự vật). Câu "The children felt bored because the film was bored" sai, phải sửa thành "the film was boring" vì phim gây chán, không phải phim cảm thấy chán.
Đại từ quan hệ "who", "whom", "which", "that", "where", "when", "why" cần được dùng đúng chức năng. "Who" thay thế cho người ở chức năng chủ ngữ, "whom" cho người ở chức năng tân ngữ, "which" cho vật, "that" có thể thay cho cả người và vật. Câu "The man whom helped me fix the car was very kind" sai vì "whom" là tân ngữ nhưng ở đây cần chủ ngữ, phải dùng "who". Câu "This is the village where I was born and grew up there" sai vì "where" đã thay thế cho cụm chỉ nơi chốn, thừa từ "there" ở cuối.
Đại từ quan hệ "whose" chỉ sự sở hữu, dùng cho cả người và vật. "I know the girl whose father is a doctor" đúng. "This is the house whose windows are broken" cũng đúng. Đừng nhầm lẫn "who's" (viết tắt của "who is" hoặc "who has") với "whose" (chỉ sở hữu). Câu "I know the girl who's father is a doctor" sai vì cần "whose".
Các đại từ chỉ định, chỉ thân như "this/that/these/those" cũng cần được dùng đúng. "This" và "these" chỉ vật gần, "that" và "those" chỉ vật xa. Số ít đi với "this/that", số nhiều đi với "these/those". Câu "I like this books" sai, phải là "these books" vì "books" là số nhiều. Những lỗi cơ bản này có vẻ đơn giản nhưng vẫn xuất hiện thường xuyên trong bài tập lớp 6, 7.
Câu hỏi thường gặp
Dạng lỗi sai nào xuất hiện nhiều nhất trong đề thi tiếng Anh lớp 6-9?
Lỗi về hòa hợp chủ ngữ-động từ và lỗi chia thì của động từ chiếm tỉ lệ cao nhất, xuất hiện trong hầu hết các đề thi từ cơ bản đến nâng cao. Các lỗi về từ loại và đại từ quan hệ thường gặp ở lớp 8-9.
Có cách nào để nhanh chóng tìm ra lỗi sai trong câu dài phức tạp?
Phương pháp hiệu quả nhất là "phân rã" câu: lược bỏ các thành phần phụ để xác định cặp chủ ngữ-động từ chính, sau đó kiểm tra tính nhất quán giữa các vế qua liên từ và kiểm tra từng nhóm lỗi theo thứ tự từ phổ biến đến chuyên sâu.
Khám Phá
Đề thi tiếng Anh cuối kỳ 2 lớp 9 Global Success với lời giải chi tiết
Hướng dẫn dạy tiếng Anh cho con em tại nhà: Chiến lược từ cơ bản đến nâng cao
4 Phương pháp tự học tiếng Anh hiệu quả cho người bận rộn
Phương pháp học tiếng Anh qua bài hát: Hiệu quả và thú vị
Chiến lược Facebook Ads cho trung tâm giáo dục: Cách thu hút học viên mới hiệu quả
