Tổng hợp động từ đi với to V và Ving cho ôn thi THPTQG
10/05/2026
Bảng tổng hợp đầy đủ các động từ đi với to V và Ving thông dụng nhất, kèm ví dụ minh họa và bài tập có đáp án giúp bạn làm chủ kiến thức ngữ pháp quan trọng này cho kỳ thi THPTQG.
Mỗi năm trong đề thi THPTQG môn tiếng Anh, cấu trúc động từ đi với to V và Ving luôn xuất hiện với tần suất cao — đặc biệt ở phần câu hỏi trắc nghiệm ngữ pháp từ câu 11 đến 20. Nhiều học sinh thường xuyên nhầm lẫn giữa hai dạng này, dẫn đến mất điểm đáng tiếc dù kiến thức cơ bản đã khá vững. Hiểu rõ bản chất và phân loại nhóm động từ sẽ giúp bạn giải quyết vấn đề này một cách hệ thống thay vì học vẹt từng cụm từ rời rạc.

To V và Ving là gì? Nắm đúng bản chất trước khi học các nhóm động từ
Để không nhầm lẫn khi dùng to V và Ving, bạn cần hiểu rõ bản chất ngữ pháp của hai dạng này trước khi tiến hành học thuộc lòng các nhóm động từ. Sự khác biệt không chỉ nằm ở hình thức viết mà còn liên quan đến ngữ nghĩa và chức năng ngữ pháp trong câu.
To V là gì?
To V (to-infinitive) là dạng động từ nguyên thể có "to" đứng trước, thường dùng để diễn tả hành động với tính chất hướng tới tương lai hoặc mục đích cụ thể. Trong ngữ pháp tiếng Anh, to V đóng vai trò như danh động từ hoặc bổ ngữ cho động từ chính, mang ý nghĩa về một hành động chưa thực hiện hoặc sẽ thực hiện sau động từ chính. Cấu trúc này xuất hiện thường xuyên trong các câu biểu đạt ý định, kế hoạch hoặc mong muốn của chủ ngữ.
Cơ chế ngữ pháp của to V dựa trên tính chất hướng về phía trước (forward-looking) — hành động được nói đến nằm ở trạng thái tiềm năng hoặc chưa hoàn tất. Điều này khác hoàn toàn với Ving, vốn thiên về diễn tả hành động đang diễn ra hoặc đã quen thuộc với người nói. Khi bạn dùng to V sau một động từ khác, bạn đang ngụ ý hành động đó là một bước tiếp theo, một mục tiêu hoặc một khả năng trong tương lai.
Ving là gì?
Ving (gerund) là dạng động từ đuôi -ing đóng vai trò như danh từ trong câu, dùng để chỉ hành động đã diễn ra, đang diễn ra hoặc mang tính chất thường xuyên, quen thuộc. Ving có thể đóng vai trò chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ cho động từ khác, với đặc điểm nổi bật là hành động được xem như một thực thể trừu tượng — giống như một sự việc, một hoạt động hoặc một thói quen. Khi học sinh dùng Ving, hành động được thể hiện như một khái niệm đã được thực hiện hoặc đang tồn tại.
Cơ chế hoạt động của Ving dựa trên tính chất thực tế hoặc thực thi (executed or ongoing) — hành động không còn là khả năng mà đã trở thành một phần của thực tại. Trong bối cảnh ngữ pháp tiếng Việt, chúng ta có thể hình dung Ving giống như việc nói "cái việc làm", "sự học", "thói quen đọc" — hành động đã được hiện thực hóa hoặc đang diễn ra liên tục. Đây là lý do nhiều động từ diễn tả cảm xúc, thái độ hoặc sở thích thường đi kèm Ving vì người nói đang phản ứng với một hành động đã hoặc đang thực sự xảy ra.
Sự khác nhau cốt lõi giữa To V và Ving
Sự phân biệt cốt lõi giữa to V và Ving nằm ở mốc thời gian và thái độ của chủ ngữ đối với hành động. To V thiên về hành động hướng tới tương lai, mang tính mục đích hoặc chưa thực hiện, trong khi Ving thiên về hành động đã hoặc đang diễn ra, mang tính thực tế hoặc thói quen. Hiểu được cơ chế này sẽ giúp bạn không phải học vẹt hàng trăm động từ mà có thể suy luận đúng dạng cần dùng dựa trên ngữ cảnh câu.
Cơ chế quyết định lựa chọn giữa to V và Ving phụ thuộc vào ba yếu tố chính: động từ trước đó (verb of influence), mối quan hệ giữa hai hành động, và thái độ của chủ ngữ. Nếu động từ trước diễn tả sự tác động lên hành động tiếp theo (như want, hope, plan) thì to V được ưu tiên vì hành động thứ hai chưa thực hiện. Nếu động từ trước diễn tả phản ứng với hành động đã xảy ra (như enjoy, mind, remember) thì Ving thường được dùng vì hành động đó đã hoặc đang thực sự diễn ra. Đội ngũ biên tập EduCentury nhận thấy việc học sinh phân loại động từ theo nhóm ngữ nghĩa sẽ hiệu quả hơn là học theo bảng chữ cái.

Tổng hợp các nhóm động từ đi với to V và Ving
Việc phân loại động từ theo nhóm ngữ nghĩa sẽ giúp bạn dễ dàng nhớ và áp dụng đúng ngữ cảnh thay vì học một danh sách rời rạc. Các nhóm dưới đây được sắp xếp theo logic từ dễ đến khó, đi kèm ví dụ minh họa để bạn hình dung rõ hơn cách sử dụng.
Nhóm động từ thường đi với to V
Nhóm động từ đi với to V chủ yếu diễn tả ý định, mong muốn, kế hoạch hoặc khả năng trong tương lai. Các động từ này thường mang tính "chưa thực hiện" — hành động sau to V là một mục tiêu, một mong muốn hoặc một khả năng mà chủ ngữ hướng tới. Cơ chế ngữ pháp ở đây là động từ chính đóng vai trò điều hướng (guiding verb), chỉ định rằng hành động thứ hai vẫn nằm ở trạng thái tiềm năng.
Các động từ phổ biến trong nhóm này bao gồm: want (muốn), hope (hy vọng), plan (lên kế hoạch), decide (quyết định), agree (đồng ý), promise (hứa), refuse (từ chối), learn (học cách), need (cần), seem (dường như), appear (có vẻ), expect (mong đợi), intend (dự định), manage (tự xoay xở làm được), afford (có thể chi trả). Khi gặp các động từ này trong đề thi, bạn có thể áp dụng quy tắc: nếu ý nghĩa câu nói về một hành động hướng tới tương lai hoặc chưa thực hiện, đáp án đúng thường là to V.
Ví dụ cụ thể: "She decided to study abroad for her master's degree" (Cô ấy quyết định đi du học lấy bằng thạc sĩ). Trong câu này, "decided" là động từ điều hướng, còn "to study" là hành động hướng tới tương lai — hành động đi du học chưa diễn ra tại thời điểm quyết định. Hiểu được cơ chế này sẽ giúp bạn phân biệt to V với Ving trong các câu có ngữ cảnh mơ hồ.
Nhóm động từ thường đi với Ving
Nhóm động từ đi với Ving thường diễn tả thái độ, cảm xúc hoặc phản ứng đối với một hành động đã hoặc đang diễn ra. Cơ chế ngữ pháp ở đây là động từ chính đóng vai trò phản ứng (reactive verb) — chủ ngữ đang phản ứng với hành động đã thực sự xảy ra hoặc đang diễn ra. Vì hành động này đã thực tế nên Ving (dạng danh động từ) được sử dụng để thể hiện tính chất "đã thực hiện" hoặc "đang thực hiện".
Các động từ quan trọng trong nhóm này bao gồm: enjoy (thích), mind (phiền/để ý), avoid (tránh), suggest (gợi ý), recommend (khuyên), practice (thực hành), consider (cân nhắc), imagine (tưởng tượng), finish (hoàn thành), miss (thiếu/nhớ), deny (phủ nhận), admit (thừa nhận), risk (mạo hiểm), appreciate (đánh giá cao), postpone (hoãn lại), keep (tiếp tục), quit (từ bỏ). Khi gặp các động từ này, nếu câu diễn tả phản ứng với một hành động thực tế, đáp án đúng sẽ là Ving.
Ví dụ minh họa: "I enjoy reading books in my free time" (Tôi thích đọc sách vào thời gian rảnh). Trong câu này, "enjoy" là động từ phản ứng, còn "reading" là hành động đã và đang thực sự diễn ra — việc đọc sách là một hoạt động thực tế mà tôi đã trải nghiệm và cảm thấy thích thú. Động từ "enjoy" không thể đi với to V vì bạn không thể "thích" một hành động chưa từng thực hiện.
Nhóm động từ đi với to V và Ving nhưng nghĩa gần như không đổi
Một số động từ đặc biệt có thể đi kèm cả to V và Ving mà không làm thay đổi nhiều ý nghĩa của câu. Cơ chế ngữ pháp ở nhóm này là động từ chính có tính trung hòa (neutral verb) — nó chỉ diễn tả việc bắt đầu hoặc tiếp tục một hành động, bất kể hành động đó có đang diễn ra hay chưa. Trong ngữ cảnh thi THPTQG, nhóm này tạo ra các câu hỏi "bẫy" vì cả hai đáp án đều có thể đúng về mặt ngữ pháp, bạn cần dựa vào ngữ cảnh để chọn.
Các động từ quan trọng trong nhóm này bao gồm: begin, start, continue, intend, propose, can't bear, can't stand. Khi đi với to V hoặc Ving, các động từ này thường giữ nguyên nghĩa gốc — bắt đầu, tiếp tục hoặc có ý định làm gì đó. Tuy nhiên, sự khác biệt tinh tế nằm ở sắc thái: to V thiên về hành động chưa thực hiện (như trường hợp "start to rain" khi trời vừa bắt đầu mưa), trong khi Ving thiên về hành động đang diễn ra (như "start raining" khi mưa đã bắt đầu và tiếp tục).
Ví dụ so sánh: "She started to cry" (Bà ấy bắt đầu khóc — hành động khóc vừa mới bắt đầu) và "She started crying" (Bà ấy bắt đầu khóc — hành động khóc đã bắt đầu và tiếp tục). Trong bối cảnh thi, nếu đề bài không có ngữ cảnh cụ thể, cả hai đáp án đều có thể được chấp nhận, nhưng giáo viên thường ưu tiên lựa chọn dựa trên tính liên tục của hành động được mô tả trong câu.
Nhóm động từ đi với to V và Ving nhưng làm thay đổi nghĩa của câu
Nhóm này là phần quan trọng nhất và cũng thường xuyên xuất hiện nhất trong các đề thi THPTQG vì tạo ra sự khác biệt rõ rệt về ý nghĩa. Cơ chế ngữ pháp ở đây là động từ chính thay đổi cách nhìn nhận hành động thứ hai tùy thuộc vào việc dùng to V hay Ving. Hiểu được sự khác biệt này sẽ giúp bạn không chỉ chọn đúng đáp án mà còn hiểu sâu sắc về ngữ pháp tiếng Anh.
Các cặp động từ quan trọng bao gồm: remember (nhớ), forget (quên), stop (dừng), try (thử), regret (hối tiếc), go on (tiếp tục), mean (có ý nghĩa/có ý định), need (cần), want (muốn), like (thích), love (yêu), hate (ghét), prefer (ưu thích). Mỗi cặp tạo ra sự khác biệt cụ thể: với to V, hành động thường hướng tới tương lai hoặc mang tính mục đích; với Ving, hành động thường đã xảy ra hoặc mang tính thực tế.
Ví dụ điển hình với "remember": "I remember to lock the door" (Tôi nhớ rằng phải khóa cửa — hành động khóa cửa chưa thực hiện, đây là một nhắc nhở cho tương lai) khác hoàn toàn với "I remember locking the door" (Tôi nhớ rằng đã khóa cửa — hành động khóa cửa đã xảy ra trong quá khứ). Sự khác biệt này được quyết định bởi to V (hành động hướng tới tương lai) và Ving (hành động đã thực hiện), tạo ra hai ý nghĩa trái ngược nhau trong cùng một câu.

Trường hợp đặc biệt
Ngoài các nhóm chính, có một số cấu trúc đặc biệt và ngoại lệ cần lưu ý để tránh sai lầm trong thi cử. Các trường hợp này thường dựa trên cấu trúc câu cố định hoặc ngữ pháp đặc thù mà không tuân theo quy tắc chung. Cơ chế ngữ pháp ở đây là cấu trúc kết dính (collocation) — các động từ đã hình thành thói quen đi với một dạng cụ thể do sử dụng lâu đời trong tiếng Anh.
Các cấu trúc đặc biệt bao gồm: look forward to (mong chờ — luôn đi với Ving), be used to (quen với — đi với Ving), get used to (dần quen với — đi với Ving), object to (phản đối — đi với Ving), devote to (dành cho — đi với Ving), commit to (cam kết — đi với Ving). Trong các cấu trúc này, "to" đóng vai trò là giới từ chứ không phải dấu hiệu của to-infinitive, vì vậy động từ sau đó phải ở dạng Ving.
Một ngoại lệ quan trọng khác là động từ "help" — có thể đi với to V hoặc V hoặc không có bổ ngữ: "She helped me (to) clean the house" hoặc "She helped me clean the house". Trong đề thi THPTQG, nếu đáp án có cả hai dạng to V và V, bạn cần dựa vào cấu trúc câu hoàn chỉnh để chọn phương án phù hợp nhất. Quan điểm của EduCentury là việc nắm vững các ngoại lệ sẽ giúp bạn tự tin xử lý các câu hỏi khó trong đề thi.
Cách học và ghi nhớ các động từ đi với to V và Ving hiệu quả
Học và ghi nhớ các động từ đi với to V và Ving đòi hỏi chiến lược phù hợp thay vì học vẹt từng từ một cách rời rạc. Phương pháp học theo nhóm ngữ nghĩa kết hợp với thực hành qua câu ví dụ sẽ giúp kiến thức đi sâu vào trí nhớ dài hạn hơn là chỉ đọc bảng tổng hợp. Cơ chế ghi nhớ hiệu quả dựa trên việc liên kết kiến thức mới với kiến thức cũ và tạo ra nhiều đường dẫn (pathways) trong não bộ để truy xuất thông tin.
Chiến lược học được đề xuất bao gồm ba bước: phân loại, thực hành và ôn tập định kỳ. Bước phân loại giúp bạn sắp xếp động từ thành các nhóm logic (như đã trình bày ở trên), bước thực hành giúp bạn áp dụng kiến thức vào câu ví dụ cụ thể, và bước ôn tập định kỳ giúp củng cố đường dẫn thần kinh trong não bộ. EduCentury khuyến nghị học sinh nên học 5-7 động từ mỗi ngày thay vì cố gắng học thuộc tất cả trong một lần, vì não bộ cần thời gian để củng cố ký ức thông qua giấc ngủ và các giai đoạn nghỉ ngơi.
Một phương pháp hiệu quả khác là tạo câu ví dụ cá nhân — thay vì chỉ học câu mẫu trong sách, hãy tự tạo câu dựa trên trải nghiệm thực tế của bạn. Cơ chế hoạt động ở đây là personalization (cá nhân hóa) — thông tin có liên quan đến bản thân sẽ được ghi nhớ sâu hơn thông tin trừu tượng. Ví dụ: thay vì học "I enjoy reading", hãy tạo câu "I enjoy playing football with my friends on weekends" nếu bạn thực sự thích chơi bóng đá. Khi thông tin mang tính cá nhân, não bộ sẽ tạo ra nhiều liên kết cảm xúc và ngữ cảnh, giúp việc nhớ lâu hơn.

Bài tập về các động từ đi với to V và Ving có đáp án
Sau khi đã nắm vững lý thuyết, việc thực hành qua bài tập là bước quan trọng để củng cố kiến thức và phát hiện những lỗ hổng còn thiếu. Các bài tập dưới đây được thiết kế theo độ khó tăng dần, từ cơ bản đến nâng cao, bao phủ các nhóm động từ đã trình bày. Cơ chế học tập qua thực hành (learning by doing) giúp não bộ chuyển kiến thức từ trí nhớ ngắn hạn sang trí nhớ dài hạn thông qua việc áp dụng nhiều lần trong các ngữ cảnh khác nhau.
Bài tập 1: Chọn dạng đúng của động từ trong ngoặc
- She decided ___ (study) abroad next year.
- I enjoy ___ (read) books in my free time.
- He stopped ___ (smoke) last month.
- Remember ___ (lock) the door before you leave.
- I remember ___ (meet) him at the party last week.
Bài tập 2: Chia động từ trong ngoặc theo dạng đúng
- They suggested ___ (go) to the beach this weekend.
- She refused ___ (answer) my question.
- I can't help ___ (laugh) when I see his funny face.
- He is used to ___ (get) up early in the morning.
- She looks forward to ___ (see) her family again.
Đáp án:
Bài tập 1:
- to study (decide + to V)
- reading (enjoy + Ving)
- smoking (stop + Ving — ngừng một thói quen)
- to lock (remember + to V — nhớ phải làm gì đó trong tương lai)
- meeting (remember + Ving — nhớ rằng đã làm gì đó trong quá khứ)
Bài tập 2:
- going (suggest + Ving)
- to answer (refuse + to V)
- laughing (can't help + Ving)
- getting (be used to + Ving — "to" ở đây là giới từ)
- seeing (look forward to + Ving — "to" ở đây là giới từ)

Câu hỏi thường gặp về các động từ đi với to V và Ving
Tôi nên bắt đầu học nhóm động từ nào trước?
Hãy bắt đầu với nhóm động từ thường đi với to V và nhóm thường đi với Ving vì hai nhóm này có quy tắc rõ ràng và dễ áp dụng nhất. Sau khi đã nắm vững hai nhóm cơ bản, bạn mới chuyển sang nhóm động từ có thể đi với cả hai dạng nhưng làm thay đổi nghĩa, vì nhóm này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về ngữ cảnh câu.
Làm sao để phân biệt "to" là giới từ hay dấu hiệu của to-infinitive?
Quy tắc đơn giản nhất là kiểm tra động từ đi trước "to". Nếu động từ đó là look forward to, be used to, get used to, object to, devote to, commit to thì "to" đóng vai trò giới từ và động từ sau phải là Ving. Trong các trường hợp còn lại, "to" thường là dấu hiệu của to-infinitive và động từ sau sẽ là to V.
Có shortcut nào để nhanh chóng chọn đúng đáp án trong thi cử không?
Có một số mẹo nhanh: nếu câu diễn tả ý định, mong muốn hoặc kế hoạch trong tương lai, ưu tiên chọn to V; nếu câu diễn tả phản ứng với hành động đã xảy ra, ưu tiên chọn Ving; nếu gặp remember, forget, stop, try, hãy xác định xem hành động thứ hai đã diễn ra hay chưa để chọn dạng phù hợp. Tuy nhiên, các mẹo này chỉ hỗ trợ, bạn vẫn cần nắm vững lý thuyết để xử lý các câu hỏi khó.
Tôi cần học bao nhiêu động từ là đủ cho kỳ thi THPTQG?
Đối với kỳ thi THPTQG, việc nắm vững khoảng 30-40 động từ phổ biến nhất trong mỗi nhóm là đủ để xử lý phần lớn câu hỏi ngữ pháp. Thay vì cố gắng học thuộc hàng trăm động từ, hãy tập trung vào các động từ xuất hiện thường xuyên trong đề thi các năm trước như: want, need, decide, agree, enjoy, avoid, suggest, remember, forget, stop, try, regret.
Làm sao để không nhầm lẫn giữa các cặp động từ như remember/forget/stop với to V và Ving?
Hãy ghi nhớ công thức: với to V = hành động hướng tới tương lai (chưa thực hiện), với Ving = hành động đã thực hiện (trong quá khứ hoặc đang diễn ra). Ví dụ: "remember to do" = nhớ rằng phải làm gì đó (chưa làm), "remember doing" = nhớ rằng đã làm gì đó (đã làm). Áp dụng công thức này cho các cặp động từ tương tự sẽ giúp bạn tránh nhầm lẫn.
Khám phá
Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 9 đầy đủ nhất
Đề thi tiếng Anh cuối kỳ 2 lớp 9 Global Success với lời giải chi tiết
Đề thi tiếng Anh cuối kỳ 2 lớp 9 Global Success với lời giải chi tiết
Học tiếng Anh cho trẻ em qua phim hoạt hình: Lợi ích và cách chọn phim phù hợp
Học tiếng Anh cho trẻ em qua phim hoạt hình: Lợi ích và cách chọn phim phù hợp
